Nghĩa của từ "product display" trong tiếng Việt
"product display" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
product display
US /ˈprɑː.dʌkt dɪˈspleɪ/
UK /ˈprɒd.ʌkt dɪˈspleɪ/
Danh từ
trưng bày sản phẩm, triển lãm sản phẩm
a presentation of goods for sale in a store or window to attract customers
Ví dụ:
•
The store manager created an eye-catching product display for the new summer collection.
Quản lý cửa hàng đã tạo ra một khu trưng bày sản phẩm bắt mắt cho bộ sưu tập mùa hè mới.
•
Effective product display can significantly increase impulse purchases.
Việc trưng bày sản phẩm hiệu quả có thể làm tăng đáng kể các giao dịch mua hàng ngẫu hứng.
Từ liên quan: